POINTS Thị trường hôm nay
POINTS đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của POINTS chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp147.38. Với nguồn cung lưu hành là 99,739,780 POINTS, tổng vốn hóa thị trường của POINTS tính bằng IDR là Rp240,360,576,857,714.83. Trong 24h qua, giá của POINTS tính bằng IDR đã giảm Rp-8.69, biểu thị mức giảm -5.57%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của POINTS tính bằng IDR là Rp3,038.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp68.97.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1POINTS sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 POINTS sang IDR là Rp147.38 IDR, với sự thay đổi -5.57% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá POINTS/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 POINTS/IDR trong ngày qua.
Giao dịch POINTS
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of POINTS/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, POINTS/-- Spot is $ and --, and POINTS/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi POINTS sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi POINTS sang IDR
Chuyển thành ![]() | |
---|---|
1POINTS | 147.38IDR |
2POINTS | 294.76IDR |
3POINTS | 442.14IDR |
4POINTS | 589.52IDR |
5POINTS | 736.9IDR |
6POINTS | 884.29IDR |
7POINTS | 1,031.67IDR |
8POINTS | 1,179.05IDR |
9POINTS | 1,326.43IDR |
10POINTS | 1,473.81IDR |
100POINTS | 14,738.19IDR |
500POINTS | 73,690.99IDR |
1,000POINTS | 147,381.98IDR |
5,000POINTS | 736,909.9IDR |
10,000POINTS | 1,473,819.8IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang POINTS
![]() | Chuyển thành |
---|---|
1IDR | 0.006785POINTS |
2IDR | 0.01357POINTS |
3IDR | 0.02035POINTS |
4IDR | 0.02714POINTS |
5IDR | 0.03392POINTS |
6IDR | 0.04071POINTS |
7IDR | 0.04749POINTS |
8IDR | 0.05428POINTS |
9IDR | 0.06106POINTS |
10IDR | 0.06785POINTS |
100,000IDR | 678.5POINTS |
500,000IDR | 3,392.54POINTS |
1,000,000IDR | 6,785.08POINTS |
5,000,000IDR | 33,925.44POINTS |
10,000,000IDR | 67,850.89POINTS |
Bảng chuyển đổi số tiền POINTS sang IDR và IDR sang POINTS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 POINTS sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang POINTS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1POINTS phổ biến
POINTS | 1 POINTS |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.79INR |
![]() | Rp147.38IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.29THB |
POINTS | 1 POINTS |
---|---|
![]() | ₽0.72RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.37TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.32JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 POINTS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 POINTS = $0.01 USD, 1 POINTS = €0.01 EUR, 1 POINTS = ₹0.79 INR, 1 POINTS = Rp147.38 IDR, 1 POINTS = $0.01 CAD, 1 POINTS = £0.01 GBP, 1 POINTS = ฿0.29 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
USDE chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001799 |
![]() | 0.0000002825 |
![]() | 0.000007084 |
![]() | 0.03057 |
![]() | 0.0109 |
![]() | 0.00003576 |
![]() | 0.0001513 |
![]() | 0.03058 |
![]() | 4.84 |
![]() | 0.000007108 |
![]() | 0.09101 |
![]() | 0.1453 |
![]() | 0.03754 |
![]() | 0.001317 |
![]() | 0.0000002822 |
![]() | 0.03056 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi POINTS (POINTS) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng POINTS của bạn
Nhập số lượng POINTS của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá POINTS hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua POINTS.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi POINTS sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ POINTS sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ POINTS sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ POINTS sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi POINTS sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến POINTS (POINTS)

Gate Alpha đã ra mắt TOWN và mở sự kiện Airdrop điểm Alpha có thời gian giới hạn.
Vào ngày 26 tháng 8 năm 2025, Gate Alpha sẽ ra mắt Alt.town (TOWN) lần đầu tiên, và đồng thời bắt đầu một sự kiện Airdrop có thời gian giới hạn cho Alpha Points.

Gate Alpha Points Airdrop Giai đoạn 13: BR Thời gian giới hạn Kêu gọi
Sự kiện thu mua có thời gian giới hạn BR này vừa là phần thưởng từ Gate Alpha dành cho người dùng lâu dài, vừa là cơ hội tuyệt vời cho nhiều người dùng hơn để bước vào kỷ nguyên BTCFi 2.0.

Gate Alpha chính thức ra mắt WAI và bắt đầu sự kiện Thả Alpha Points có thời gian giới hạn.
Gate Alpha sẽ ra mắt WAI vào ngày 13 tháng 8 năm 2025, và đồng thời khởi động một sự kiện Airdrop điểm Alpha có thời gian giới hạn.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
